brain bucket
/breɪn ˈbəkɪt/Danh từ
- (thành ngữ, đôi khi hài hước) Mũ bảo hiểm, ví dụ như của người đi xe mô tô, xe đạp hoặc người lính khi chiến đấu.(idiomatic, sometimes humorous) A protective helmet, as worn, for example, by a motorcyclist, bicyclist, or soldier in combat.Roy Knickman of 7-Eleven said he fears more crashes today and will not keep his helmet far from sight. "I always wear my brain bucket," he said.Roy Knickman của 7-Eleven cho biết anh lo ngại ngày nay sẽ có nhiều vụ va chạm hơn và sẽ không để mũ bảo hiểm của mình ở xa tầm nhìn. “Tôi luôn đeo chiếc thùng trí tuệ của mình,” anh nói.
- (ngày) Hộp sọ; cái đầu.(dated) The skull; the head.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brain bucket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish